전제가 · 전제를
tiền đề, điều kiện tiên quyết, giả định
Ví dụ
두 사람은 결혼을 전제로 사귀고 있어요.
Hai người đang hẹn hò với dự định tiến tới hôn nhân.
Thành phần từ
전 trước+제 đưa ra
Nghĩa đen là "đưa ra trước": điều bạn đặt xuống đầu tiên. Hán Việt: tiền đề — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Mẫu hay gặp: N을/를 전제로 "lấy N làm tiền đề, với dự định N".