Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

전제

jeonje

전제가 · 전제를

tiền đề, điều kiện tiên quyết, giả định

Ví dụ

두 사람은 결혼을 전제로 사귀고 있어요.

Hai người đang hẹn hò với dự định tiến tới hôn nhân.

Thành phần từ

전 trước제 đưa ra

Nghĩa đen là "đưa ra trước": điều bạn đặt xuống đầu tiên. Hán Việt: tiền đề — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Mẫu hay gặp: N을/를 전제로 "lấy N làm tiền đề, với dự định N".