전략이 · 전략을
chiến lược
Ví dụ
우리 회사는 새로운 판매 전략을 세웠어요.
Công ty mình đã xây dựng chiến lược bán hàng mới.
Thành phần từ
전 chiến tranh+략 kế sách
Nghĩa đen là "kế sách chiến tranh". Hán Việt: chiến lược — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [절략]: ㄴ trước ㄹ đọc thành ㄹ.