Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

전략

jeollyak [절략]

전략이 · 전략을

chiến lược

Ví dụ

우리 회사는 새로운 판매 전략을 세웠어요.

Công ty mình đã xây dựng chiến lược bán hàng mới.

Thành phần từ

전 chiến tranh략 kế sách

Nghĩa đen là "kế sách chiến tranh". Hán Việt: chiến lược — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [절략]: ㄴ trước ㄹ đọc thành ㄹ.