전략적인 (+noun) · 전략적으로
mang tính chiến lược; một cách chiến lược (khi đi với 으로)
Ví dụ
회사는 전략적으로 해외 시장에 진출했습니다.
Công ty đã thâm nhập thị trường nước ngoài một cách chiến lược.
Thành phần từ
전 chiến tranh+략 kế sách+적 mang tính
-적 biến danh từ thành từ "mang tính": 전략적, 정서적, 추상적. Hán Việt: chiến lược — giống tiếng Việt.
Từ liên quan