잠시만요 = Just a moment; 잠시 후에 = shortly
một lát, chốc lát
Ví dụ
손님 여러분, 잠시 후에 열차가 출발합니다.
Kính thưa quý khách, tàu sẽ khởi hành trong giây lát.
Thành phần từ
잠 tạm, ngắn+시 thời gian
Nghĩa đen là "thời gian ngắn". Hán Việt: tạm thời (tiếng Việt "tạm thời" nghĩa là "trước mắt", còn 잠시 nghĩa là "một lát").
Bạn nên biết
잠시만요 là câu lịch sự "Xin đợi một chút" hoặc "Xin lỗi, cho tôi qua" khi len qua đám đông.
Từ liên quan