자라요 · 자랐어요 · 자랄 거예요 · 자란 (+noun)
lớn lên, mọc, phát triển
Ví dụ
저는 바닷가 작은 마을에서 자랐어요.
Mình lớn lên ở một ngôi làng nhỏ ven biển.
Thành phần từ
Là nội động từ đi cặp với 기르다/키우다 "nuôi".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
자라요 · 자랐어요 · 자랄 거예요 · 자란 (+noun)
lớn lên, mọc, phát triển
Ví dụ
저는 바닷가 작은 마을에서 자랐어요.
Mình lớn lên ở một ngôi làng nhỏ ven biển.
Thành phần từ
Là nội động từ đi cặp với 기르다/키우다 "nuôi".
Từ liên quan