Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

자라다

jarada

자라요 · 자랐어요 · 자랄 거예요 · 자란 (+noun)

lớn lên, mọc, phát triển

Ví dụ

저는 바닷가 작은 마을에서 자랐어요.

Mình lớn lên ở một ngôi làng nhỏ ven biển.

Thành phần từ

Là nội động từ đi cặp với 기르다/키우다 "nuôi".