Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

잘하다

jalhada

잘해요 · 잘했어요 · 잘할 거예요 · 잘하세요

giỏi, làm tốt; đối xử tốt

Ví dụ

제 친구는 노래를 정말 잘해요.

Bạn mình hát hay lắm.

Thành phần từ

잘 (tốt, giỏi) + 하다 (làm) = "làm giỏi".

Bạn nên biết

Kỹ năng đi với 을/를: 한국어를 잘해요. Viết liền thành một từ, khác với 잘 먹다 hay 잘 자다.