잘해요 · 잘했어요 · 잘할 거예요 · 잘하세요
giỏi, làm tốt; đối xử tốt
Ví dụ
제 친구는 노래를 정말 잘해요.
Bạn mình hát hay lắm.
Thành phần từ
잘 (tốt, giỏi) + 하다 (làm) = "làm giỏi".
Bạn nên biết
Kỹ năng đi với 을/를: 한국어를 잘해요. Viết liền thành một từ, khác với 잘 먹다 hay 잘 자다.
Từ liên quan