Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

작용하다

jagyonghada [자굥하다]

작용해요 · 작용했어요 · 작용할 거예요 · 작용하는 (+noun)

tác động, có tác dụng, đóng vai trò

Ví dụ

이번 결정에는 여러 요인이 복합적으로 작용했습니다.

Nhiều yếu tố đã cùng tác động đến quyết định lần này.

Thành phần từ

작 làm용 dùng

Nghĩa đen là "tạo ra công dụng" — một lực hay yếu tố gây ra tác động. Hán Việt: tác dụng — giống tiếng Việt.