Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

잠재하다

jamjaehada

잠재해요 · 잠재했어요 · 잠재할 거예요 · 잠재된 (+noun)

tiềm ẩn, tiềm tàng

Ví dụ

모든 아이에게는 무한한 가능성이 잠재해 있어요.

Trong mỗi đứa trẻ đều tiềm ẩn những khả năng vô hạn.

Thành phần từ

잠 chìm재 tồn tại

Nghĩa đen là "tồn tại chìm bên dưới" — có đó nhưng chưa lộ ra (Hán Việt: tiềm tại; gần với "tiềm tàng").