잠재해요 · 잠재했어요 · 잠재할 거예요 · 잠재된 (+noun)
tiềm ẩn, tiềm tàng
Ví dụ
모든 아이에게는 무한한 가능성이 잠재해 있어요.
Trong mỗi đứa trẻ đều tiềm ẩn những khả năng vô hạn.
Thành phần từ
잠 chìm+재 tồn tại
Nghĩa đen là "tồn tại chìm bên dưới" — có đó nhưng chưa lộ ra (Hán Việt: tiềm tại; gần với "tiềm tàng").
Từ liên quan