인용해요 · 인용했어요 · 인용할 거예요 · 인용하세요
trích dẫn
Ví dụ
발표할 때 전문가의 말을 인용하면 설득력이 높아져요.
Khi thuyết trình, nếu trích dẫn lời chuyên gia thì sức thuyết phục sẽ tăng lên.
Thành phần từ
인 kéo+용 dùng
Nghĩa đen là "kéo vào để dùng" — mượn lời người khác (Hán Việt: dẫn dụng; chữ 引 như trong "trích dẫn").
Bạn nên biết
Phát âm là [이뇽하다] vì ㄴ nối sang nguyên âm phía sau.