Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

인용하다

inyonghada [이뇽하다]

인용해요 · 인용했어요 · 인용할 거예요 · 인용하세요

trích dẫn

Ví dụ

발표할 때 전문가의 말을 인용하면 설득력이 높아져요.

Khi thuyết trình, nếu trích dẫn lời chuyên gia thì sức thuyết phục sẽ tăng lên.

Thành phần từ

인 kéo용 dùng

Nghĩa đen là "kéo vào để dùng" — mượn lời người khác (Hán Việt: dẫn dụng; chữ 引 như trong "trích dẫn").

Bạn nên biết

Phát âm là [이뇽하다] vì ㄴ nối sang nguyên âm phía sau.