Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

이반하다

ibanhada

이반해요 · 이반했어요 · 이반할 거예요 · 이반한 (+noun)

quay lưng, ly tâm (lòng dân, sự ủng hộ)

Ví dụ

잇따른 실정으로 민심이 정부에서 이반했습니다.

Sau hàng loạt thất bại trong điều hành, lòng dân đã quay lưng với chính phủ.

Thành phần từ

이 rời반 phản

Nghĩa đen là "rời bỏ và phản lại" — lòng trung thành hay sự ủng hộ dần trôi đi (Hán Việt: ly bạn).

Bạn nên biết

Hầu như luôn dùng trong 민심 이반 hoặc 민심이 이반하다 "lòng dân ly tán".