일소해요 · 일소했어요 · 일소할 거예요 · 일소하세요
quét sạch, xóa bỏ hoàn toàn, diệt tận gốc
Ví dụ
새 시장은 부정부패를 일소하겠다고 약속했습니다.
Tân thị trưởng đã hứa sẽ quét sạch tham nhũng.
Thành phần từ
일 một+소 quét
Nghĩa đen là "một lần quét" — dọn sạch chỉ trong một lần (Hán Việt: nhất tảo; chữ 掃 như trong "càn quét", "tảo thanh").
Bạn nên biết
Lưu ý từ đồng âm: 일소 còn có nghĩa là "một tiếng cười" như trong 일소에 부치다 "cười cho qua".
Từ liên quan