Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

일소하다

ilsohada [일쏘하다]

일소해요 · 일소했어요 · 일소할 거예요 · 일소하세요

quét sạch, xóa bỏ hoàn toàn, diệt tận gốc

Ví dụ

새 시장은 부정부패를 일소하겠다고 약속했습니다.

Tân thị trưởng đã hứa sẽ quét sạch tham nhũng.

Thành phần từ

일 một소 quét

Nghĩa đen là "một lần quét" — dọn sạch chỉ trong một lần (Hán Việt: nhất tảo; chữ 掃 như trong "càn quét", "tảo thanh").

Bạn nên biết

Lưu ý từ đồng âm: 일소 còn có nghĩa là "một tiếng cười" như trong 일소에 부치다 "cười cho qua".