적시해요 · 적시했어요 · 적시할 거예요 · 적시하세요
chỉ rõ, nêu cụ thể, ghi rõ
Ví dụ
보고서는 문제의 원인을 구체적으로 적시했습니다.
Bản báo cáo đã chỉ rõ nguyên nhân của vấn đề một cách cụ thể.
Thành phần từ
적 nhặt ra+시 chỉ cho thấy
Nghĩa đen là "nhặt ra và chỉ cho thấy" — nêu đích danh một sự thật (Hán Việt: trích thị).
Bạn nên biết
Thuật ngữ pháp lý 사실 적시 명예훼손 là tội phỉ báng bằng cách nêu sự thật; đừng nhầm với 적시 (適時) "đúng lúc".
Từ liên quan