Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

전도되다

jeondodoeda

전도돼요 · 전도됐어요 · 전도될 거예요 · 전도된 (+noun)

bị đảo lộn, bị lộn ngược, điên đảo

Ví dụ

돈이 목적이 되면서 가치가 전도되었습니다.

Khi đồng tiền trở thành mục đích, các giá trị đã bị đảo lộn.

Thành phần từ

전 lật nhào도 đổ

Nghĩa đen là "lật nhào và đổ xuống" — trật tự hay thứ tự ưu tiên bị đảo ngược. Hán Việt: điên đảo — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

주객전도 "chủ khách đảo lộn" (Hán Việt: chủ khách điên đảo) dùng khi cái phụ lại lấn át cái chính.