전도돼요 · 전도됐어요 · 전도될 거예요 · 전도된 (+noun)
bị đảo lộn, bị lộn ngược, điên đảo
Ví dụ
돈이 목적이 되면서 가치가 전도되었습니다.
Khi đồng tiền trở thành mục đích, các giá trị đã bị đảo lộn.
Thành phần từ
전 lật nhào+도 đổ
Nghĩa đen là "lật nhào và đổ xuống" — trật tự hay thứ tự ưu tiên bị đảo ngược. Hán Việt: điên đảo — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
주객전도 "chủ khách đảo lộn" (Hán Việt: chủ khách điên đảo) dùng khi cái phụ lại lấn át cái chính.