Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

작심삼일

jaksimsamil [작씸사밀]

작심삼일이 · 작심삼일을 (often 작심삼일로 끝나다)

quyết tâm không bền, cả thèm chóng chán

Ví dụ

새해 다이어트 계획이 또 작심삼일로 끝났어요.

Kế hoạch ăn kiêng đầu năm lại chỉ được dăm ba hôm.

Thành phần từ

작 làm, tạo심 lòng삼 ba일 ngày

Nghĩa đen là "quyết tâm chỉ được ba ngày". Hán Việt: tác tâm tam nhật — giống kiểu "ba ngày đánh cá, hai ngày phơi lưới".

Bạn nên biết

Mẫu thường gặp: 작심삼일로 끝나다 (kết thúc sau ba ngày quyết tâm).