Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

대기만성

daegimanseong

대기만성이 · 대기만성을 (often 대기만성형)

người thành công muộn, đại khí vãn thành

Ví dụ

그 배우는 마흔이 넘어서 유명해진 대기만성형이에요.

Diễn viên đó là kiểu thành công muộn, nổi tiếng khi đã ngoài bốn mươi.

Thành phần từ

대 lớn기 đồ vật만 muộn성 thành

Nghĩa đen là "đồ vật lớn thì làm xong muộn". Hán Việt: đại khí vãn thành — thành ngữ này cũng có trong tiếng Việt.