힘겨워요 · 힘겨웠어요 · 힘겨운 (+noun) (ㅂ irregular)
vất vả, chật vật, quá sức
Ví dụ
할머니는 무거운 짐을 들고 힘겹게 계단을 올라가셨어요.
Bà xách túi nặng, chật vật leo lên cầu thang.
Thành phần từ
Ghép từ 힘 "sức" + 겹다 "quá sức chịu": vượt quá sức mình.
Bạn nên biết
Hay dùng ở dạng trạng từ: 힘겹게 (một cách chật vật), 힘겹게 버티다 (gắng gượng trụ lại).
Từ liên quan