Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

힘겹다

himgyeopda [힘겹따]

힘겨워요 · 힘겨웠어요 · 힘겨운 (+noun) (ㅂ irregular)

vất vả, chật vật, quá sức

Ví dụ

할머니는 무거운 짐을 들고 힘겹게 계단을 올라가셨어요.

Bà xách túi nặng, chật vật leo lên cầu thang.

Thành phần từ

Ghép từ 힘 "sức" + 겹다 "quá sức chịu": vượt quá sức mình.

Bạn nên biết

Hay dùng ở dạng trạng từ: 힘겹게 (một cách chật vật), 힘겹게 버티다 (gắng gượng trụ lại).