힘차요 · 힘찼어요 · 힘찬 (+noun)
mạnh mẽ, hăng hái, đầy sức sống
Ví dụ
새해에는 힘차게 새로운 일을 시작하고 싶어요.
Năm mới, mình muốn hăng hái bắt đầu một việc mới.
Thành phần từ
Ghép từ 힘 "sức" + 차다 "đầy": tràn đầy sức lực.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
힘차요 · 힘찼어요 · 힘찬 (+noun)
mạnh mẽ, hăng hái, đầy sức sống
Ví dụ
새해에는 힘차게 새로운 일을 시작하고 싶어요.
Năm mới, mình muốn hăng hái bắt đầu một việc mới.
Thành phần từ
Ghép từ 힘 "sức" + 차다 "đầy": tràn đầy sức lực.
Từ liên quan