Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

동문서답

dongmunseodap

동문서답이 · 동문서답을 (often 동문서답하다)

hỏi một đằng trả lời một nẻo

Ví dụ

질문을 했는데 그 사람은 계속 동문서답만 했어요.

Mình hỏi mà người đó cứ trả lời lạc đề.

Thành phần từ

동 đông문 hỏi서 tây답 đáp

Nghĩa đen là "hỏi phía đông, đáp phía tây". Hán Việt: đông vấn tây đáp — tiếng Việt nói "hỏi một đằng trả lời một nẻo".