동문서답이 · 동문서답을 (often 동문서답하다)
hỏi một đằng trả lời một nẻo
Ví dụ
질문을 했는데 그 사람은 계속 동문서답만 했어요.
Mình hỏi mà người đó cứ trả lời lạc đề.
Thành phần từ
동 đông+문 hỏi+서 tây+답 đáp
Nghĩa đen là "hỏi phía đông, đáp phía tây". Hán Việt: đông vấn tây đáp — tiếng Việt nói "hỏi một đằng trả lời một nẻo".
Từ liên quan