십중팔구가 · 십중팔구를 (mostly used as an adverb)
mười phần chắc chín, rất có thể
Ví dụ
이렇게 막히면 십중팔구 늦을 거예요.
Tắc đường thế này thì mười phần chắc chín là sẽ muộn.
Thành phần từ
십 mười+중 trong+팔 tám+구 chín
Nghĩa đen là "tám, chín trong mười". Hán Việt: thập trung bát cửu — tiếng Việt nói "mười phần chắc chín".
Từ liên quan