Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

십중팔구

sipjungpalgu [십쭝팔구]

십중팔구가 · 십중팔구를 (mostly used as an adverb)

mười phần chắc chín, rất có thể

Ví dụ

이렇게 막히면 십중팔구 늦을 거예요.

Tắc đường thế này thì mười phần chắc chín là sẽ muộn.

Thành phần từ

십 mười중 trong팔 tám구 chín

Nghĩa đen là "tám, chín trong mười". Hán Việt: thập trung bát cửu — tiếng Việt nói "mười phần chắc chín".