Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

우왕좌왕

uwangjwawang

우왕좌왕이 · 우왕좌왕을 (often 우왕좌왕하다)

chạy tới chạy lui, cuống cuồng, lúng túng

Ví dụ

불이 나자 건물 안의 사람들이 우왕좌왕했어요.

Khi đám cháy xảy ra, mọi người trong tòa nhà chạy tán loạn.

Thành phần từ

우 phải왕 đi좌 trái왕 đi

Nghĩa đen là "đi sang phải, đi sang trái".