Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

자포자기

japojagi

자포자기가 · 자포자기를

buông xuôi, tự bỏ mặc bản thân, tuyệt vọng

Ví dụ

한 번 실패했다고 자포자기하지 마세요.

Đừng buông xuôi chỉ vì thất bại một lần nhé.

Thành phần từ

자 tự mình포 hại, bạo자 tự mình기 bỏ

Nghĩa đen là "tự hại mình, tự bỏ mình". Hán Việt: tự bạo tự khí.