Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

적반하장

jeokbanhajang [적빤하장]

적반하장이 · 적반하장을

vừa ăn cướp vừa la làng, có lỗi mà còn lên mặt

Ví dụ

자기가 잘못해 놓고 오히려 화를 내다니 적반하장이네요.

Mình làm sai mà lại còn nổi giận, đúng là vừa ăn cướp vừa la làng.

Thành phần từ

적 giặc, trộm반 ngược lại하 vác, cầm장 gậy

Nghĩa đen là "kẻ trộm quay lại cầm gậy". Hán Việt: tặc phản hà trượng — đúng tinh thần "vừa ăn cướp vừa la làng".

Bạn nên biết

Hay dùng trong câu 적반하장도 유분수지 "trơ trẽn cũng phải có giới hạn chứ".