Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

중구난방

junggunanbang

중구난방이 · 중구난방을

mỗi người một ý, ồn ào lộn xộn, không ai nghe ai

Ví dụ

회의에서 여러 의견이 중구난방으로 쏟아졌어요.

Trong cuộc họp, đủ loại ý kiến tuôn ra lộn xộn.

Thành phần từ

중 đám đông구 miệng난 khó방 ngăn

Nghĩa đen là "miệng đám đông khó mà ngăn được". Hán Việt: chúng khẩu nan phòng.