Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

인과응보

ingwaeungbo

인과응보가 · 인과응보를

nhân quả báo ứng, gieo gió gặt bão

Ví dụ

남을 속인 그가 벌을 받은 것은 인과응보예요.

Anh ta lừa người khác rồi bị trừng phạt, đúng là nhân quả báo ứng.

Thành phần từ

인 nguyên nhân과 kết quả응 đáp ứng보 báo đáp

Nghĩa đen là "nhân và quả, đáp lại tương xứng" — một quan niệm Phật giáo. Hán Việt: nhân quả ứng báo (tiếng Việt quen nói "nhân quả báo ứng").