Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

이실직고

isiljikgo [이실찍꼬]

이실직고가 · 이실직고를

khai thật, thành thật thú nhận

Ví dụ

동생은 결국 잘못한 일을 부모님께 이실직고했어요.

Cuối cùng em mình cũng thành thật thú nhận lỗi lầm với bố mẹ.

Thành phần từ

이 lấy실 sự thật직 thẳng고 báo, nói

Nghĩa đen là "lấy sự thật mà nói thẳng". Hán Việt: dĩ thực trực cáo.

Bạn nên biết

Phát âm là [이실찍꼬]; thường nói về việc thú nhận việc làm sai.