Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

자책하다

jachaekada [자채카다]

자책해요 · 자책했어요 · 자책할 거예요 · 자책하세요

tự trách, tự dằn vặt

Ví dụ

실수는 누구나 하니까 너무 자책하지 마세요.

Ai cũng có lúc mắc lỗi, nên bạn đừng tự trách mình quá.

Thành phần từ

자 tự mình책 trách

Nghĩa đen là "tự trách mình". Hán Việt: tự trách — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Rất hay dùng khi an ủi: 자책하지 마세요 (đừng tự dằn vặt). Phát âm là [자채카다].