자책해요 · 자책했어요 · 자책할 거예요 · 자책하세요
tự trách, tự dằn vặt
Ví dụ
실수는 누구나 하니까 너무 자책하지 마세요.
Ai cũng có lúc mắc lỗi, nên bạn đừng tự trách mình quá.
Thành phần từ
자 tự mình+책 trách
Nghĩa đen là "tự trách mình". Hán Việt: tự trách — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Rất hay dùng khi an ủi: 자책하지 마세요 (đừng tự dằn vặt). Phát âm là [자채카다].