Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

뉘우치다

nwiuchida

뉘우쳐요 · 뉘우쳤어요 · 뉘우칠 거예요 · 뉘우치세요

ăn năn, hối lỗi

Ví dụ

그는 자신의 잘못을 진심으로 뉘우치고 있어요.

Anh ấy đang thật lòng ăn năn về lỗi lầm của mình.

Thành phần từ

Từ thuần Hàn; hàm ý sự hối hận về đạo đức và mong muốn thay đổi, sâu sắc hơn sự tiếc nuối đơn thuần.

Bạn nên biết

Thường đi với tân ngữ 잘못 hoặc 죄: 잘못을 뉘우치다.