Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

자책감

jachaekgam [자책깜]

자책감이 · 자책감을

cảm giác tự trách, mặc cảm tội lỗi

Ví dụ

그는 사고가 자기 탓이라는 자책감에 시달렸어요.

Anh ấy bị dằn vặt bởi cảm giác tự trách, cho rằng tai nạn là lỗi của mình.

Thành phần từ

자 tự mình책 trách감 cảm giác

Nghĩa đen là "cảm giác tự trách mình". Hán Việt: tự trách cảm.