Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

한탄하다

hantanhada

한탄해요 · 한탄했어요 · 한탄할 거예요 · 한탄하세요

than thở, than vãn, oán thán

Ví dụ

그는 젊은 시절을 낭비한 것을 한탄했어요.

Anh ấy than thở vì đã lãng phí tuổi trẻ.

Thành phần từ

한 hận, tiếc탄 than

Nghĩa đen là "thở dài tiếc hận". Hán Việt: hận thán.

Bạn nên biết

신세를 한탄하다 (than thân trách phận) là kết hợp kinh điển; 한탄 nói về bất hạnh của bản thân, không phải chuyện xã hội.