Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

탄식하다

tansikada [탄시카다]

탄식해요 · 탄식했어요 · 탄식할 거예요 · 탄식하세요

thở dài (vì buồn, tiếc), than thở

Ví dụ

결과를 본 감독은 고개를 숙이고 깊이 탄식했어요.

Nhìn thấy kết quả, huấn luyện viên cúi đầu thở dài thườn thượt.

Thành phần từ

탄 than식 hơi thở

Nghĩa đen là "hơi thở than". Hán Việt: thán tức.

Bạn nên biết

Phát âm là [탄시카다]; trong văn nói, 한숨을 쉬다 phổ biến hơn nhiều so với 탄식하다.