참회가 · 참회를
sự sám hối, ăn năn
Ví dụ
그는 지난 잘못에 대해 눈물로 참회를 했어요.
Anh ấy đã khóc sám hối về những lỗi lầm trong quá khứ.
Thành phần từ
참 sám hối+회 hối hận
Thuật ngữ Phật giáo chỉ việc thú nhận tội lỗi và ăn năn; nay cũng dùng trong tôn giáo hoặc khi hối lỗi sâu sắc. Hán Việt: sám hối — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan