Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

참회

chamhoe

참회가 · 참회를

sự sám hối, ăn năn

Ví dụ

그는 지난 잘못에 대해 눈물로 참회를 했어요.

Anh ấy đã khóc sám hối về những lỗi lầm trong quá khứ.

Thành phần từ

참 sám hối회 hối hận

Thuật ngữ Phật giáo chỉ việc thú nhận tội lỗi và ăn năn; nay cũng dùng trong tôn giáo hoặc khi hối lỗi sâu sắc. Hán Việt: sám hối — giống hệt tiếng Việt.