Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

반성문

banseongmun

반성문이 · 반성문을

bản kiểm điểm, bản tự kiểm điểm (ở trường…)

Ví dụ

지각을 많이 해서 선생님께 반성문을 써야 했어요.

Tôi đi học muộn nhiều lần nên đã phải viết bản kiểm điểm nộp cô giáo.

Thành phần từ

반 quay lại성 xem xét문 bài viết

Nghĩa đen là "bài viết quay lại xem xét bản thân". Hán Việt: phản tỉnh văn ("tỉnh" như trong "tỉnh ngộ").

Bạn nên biết

Hình phạt quen thuộc ở trường học; ở công ty thì tương đương là 시말서 hoặc 경위서.