Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

통탄하다

tongtanhada

통탄해요 · 통탄했어요 · 통탄할 거예요 · 통탄하세요

vô cùng đau xót, thống thiết than thở

Ví dụ

국민들은 어이없는 사고로 아이들을 잃은 것을 통탄했습니다.

Người dân vô cùng đau xót vì mất đi những đứa trẻ trong một tai nạn vô lý.

Thành phần từ

통 đau탄 than

Nghĩa đen là "tiếng thở dài đau đớn" — mạnh nhất trong các động từ "than thở". Hán Việt: thống thán ("thống" như trong "đau thống", "thống thiết").