통탄해요 · 통탄했어요 · 통탄할 거예요 · 통탄하세요
vô cùng đau xót, thống thiết than thở
Ví dụ
국민들은 어이없는 사고로 아이들을 잃은 것을 통탄했습니다.
Người dân vô cùng đau xót vì mất đi những đứa trẻ trong một tai nạn vô lý.
Thành phần từ
통 đau+탄 than
Nghĩa đen là "tiếng thở dài đau đớn" — mạnh nhất trong các động từ "than thở". Hán Việt: thống thán ("thống" như trong "đau thống", "thống thiết").