Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

후회스럽다

huhoeseureopda [후회스럽따]

후회스러워요 · 후회스러웠어요 · 후회스러운 (+noun) (ㅂ irregular)

đáng hối hận, đầy hối tiếc

Ví dụ

그때 부모님 말씀을 듣지 않은 게 정말 후회스러워요.

Tôi thật sự hối hận vì hồi đó đã không nghe lời bố mẹ.

Thành phần từ

후 sau회 hối hận

Nghĩa đen là "hối tiếc về sau" + -스럽다 "có cảm giác". Hán Việt: hậu hối (tiếng Việt nói "hối hận").

Bạn nên biết

후회스럽다 diễn tả cảm giác (việc gì đó đáng hối hận); 후회하다 là động từ hành động có tân ngữ.