개탄해요 · 개탄했어요 · 개탄할 거예요 · 개탄하세요
than phiền, phẫn nộ (về tình hình xã hội)
Ví dụ
많은 전문가들이 정치인들의 무책임한 태도를 개탄했습니다.
Nhiều chuyên gia đã lên tiếng than phiền về thái độ vô trách nhiệm của các chính trị gia.
Thành phần từ
개 phẫn uất+탄 than
Nghĩa đen là "thở dài vì phẫn uất" — dùng cho những điều sai trái nơi công cộng, tình trạng xã hội. Hán Việt: khái thán ("khái" như trong "khảng khái", "cảm khái").
Bạn nên biết
Chủ yếu dùng trên tin tức và văn viết trang trọng, thường ở dạng 개탄스럽다 (đáng than phiền) hoặc 개탄할 일이다.
Từ liên quan