Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

자유무역협정

jayumuyeokhyeopjeong [자유무여켭쩡]

자유무역협정이 · 자유무역협정을

hiệp định thương mại tự do (FTA)

Ví dụ

한국은 여러 나라와 자유무역협정을 맺었습니다.

Hàn Quốc đã ký hiệp định thương mại tự do với nhiều quốc gia.

Thành phần từ

자 tự유 do무 buôn bán역 trao đổi협 hợp tác정 định

Hán Việt: tự do mậu dịch hiệp định — tiếng Việt nói "hiệp định thương mại tự do".

Bạn nên biết

Trên tin tức hằng ngày thường gọi tắt là FTA (에프티에이).