Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

반세계화

bansegyehwa

반세계화가 · 반세계화를

chống toàn cầu hóa

Ví dụ

정상회의장 밖에서 대규모 반세계화 시위가 열렸습니다.

Một cuộc biểu tình chống toàn cầu hóa quy mô lớn đã diễn ra bên ngoài địa điểm hội nghị thượng đỉnh.

Thành phần từ

반 chống세 đời계 ranh giới화 hóa

Nghĩa đen là "chống lại việc thế giới trở thành một". Hán Việt: phản thế giới hóa.