Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

보복관세

bobokgwanse [보복꽌세]

보복관세가 · 보복관세를

thuế quan trả đũa

Ví dụ

미국이 관세를 올리자 중국도 보복관세로 맞섰습니다.

Khi Mỹ tăng thuế quan, Trung Quốc cũng đáp trả bằng thuế quan trả đũa.

Thành phần từ

보 báo đáp복 trả lại관 cửa ải세 thuế

Nghĩa đen là "thuế quan đáp trả". Hán Việt: báo phục quan thuế ("quan thuế" giống tiếng Việt).