Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

호혜

hohye

호혜가 · 호혜를

cùng có lợi, hỗ huệ

Ví dụ

두 나라는 호혜 원칙에 따라 관세를 낮추기로 했습니다.

Hai nước đã quyết định giảm thuế quan theo nguyên tắc cùng có lợi.

Thành phần từ

호 lẫn nhau혜 ân huệ

Nghĩa đen là "ban ơn cho nhau". Hán Việt: hỗ huệ — tiếng Việt cũng có ("hiệp định hỗ huệ").

Bạn nên biết

Phát âm là [호헤]; chủ yếu dùng trong từ ghép như 호혜적 관계 (quan hệ cùng có lợi), 호혜 평등 (bình đẳng cùng có lợi).