호혜가 · 호혜를
cùng có lợi, hỗ huệ
Ví dụ
두 나라는 호혜 원칙에 따라 관세를 낮추기로 했습니다.
Hai nước đã quyết định giảm thuế quan theo nguyên tắc cùng có lợi.
Thành phần từ
호 lẫn nhau+혜 ân huệ
Nghĩa đen là "ban ơn cho nhau". Hán Việt: hỗ huệ — tiếng Việt cũng có ("hiệp định hỗ huệ").
Bạn nên biết
Phát âm là [호헤]; chủ yếu dùng trong từ ghép như 호혜적 관계 (quan hệ cùng có lợi), 호혜 평등 (bình đẳng cùng có lợi).