체결해요 · 체결했어요 · 체결할 거예요 · 체결하세요
ký kết (hiệp ước, hợp đồng)
Ví dụ
양국 정상은 어제 새로운 경제 협정을 체결했습니다.
Hôm qua nguyên thủ hai nước đã ký kết một hiệp định kinh tế mới.
Thành phần từ
체 buộc+결 nút thắt
Nghĩa đen là "buộc nút" — ràng buộc hai bên vào một thỏa thuận. Hán Việt: đế kết (tiếng Việt nói "ký kết", "đế kết").
Từ liên quan