Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

관세

gwanse

관세가 · 관세를

thuế quan, thuế hải quan

Ví dụ

정부가 수입 자동차에 관세를 부과했습니다.

Chính phủ đã áp thuế quan đối với ô tô nhập khẩu.

Thành phần từ

관 cửa ải세 thuế

Nghĩa đen là "thuế cửa ải" — nộp ở trạm kiểm soát biên giới. Hán Việt: quan thuế — tiếng Việt nói "thuế quan".

Bạn nên biết

Kết hợp: 관세를 부과하다 (áp thuế quan).