관세가 · 관세를
thuế quan, thuế hải quan
Ví dụ
정부가 수입 자동차에 관세를 부과했습니다.
Chính phủ đã áp thuế quan đối với ô tô nhập khẩu.
Thành phần từ
관 cửa ải+세 thuế
Nghĩa đen là "thuế cửa ải" — nộp ở trạm kiểm soát biên giới. Hán Việt: quan thuế — tiếng Việt nói "thuế quan".
Bạn nên biết
Kết hợp: 관세를 부과하다 (áp thuế quan).
Từ liên quan