Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6định từ

초국적

chogukjeok [초국쩍]

초국적 + noun: 초국적 기업 · 초국적 자본

xuyên quốc gia, đa quốc gia

Ví dụ

초국적 기업들이 세계 경제에 큰 영향을 미치고 있습니다.

Các tập đoàn xuyên quốc gia đang có ảnh hưởng lớn đến kinh tế thế giới.

Thành phần từ

초 vượt국 nước적 sổ bộ

Nghĩa đen là "vượt qua quốc tịch". Hán Việt: siêu quốc tịch.

Bạn nên biết

Phát âm là [초국쩍]; 다국적 기업 (công ty đa quốc gia) là cách nói thông dụng hơn.