통상이 · 통상을
thương mại, thông thương (giữa các nước)
Ví dụ
정부는 통상 문제를 논의하기 위해 대표단을 보냈습니다.
Chính phủ đã cử phái đoàn đi thảo luận các vấn đề thương mại.
Thành phần từ
통 thông+상 buôn bán
Hán Việt: thông thương — giống tiếng Việt, nghĩa đen là "cho buôn bán thông suốt".
Bạn nên biết
Đừng nhầm với từ đồng âm 통상 "thông thường, thường lệ" (chữ Hán khác), như 통상 9시에 시작해요.