Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

금수조치

geumsujochi

금수조치가 · 금수조치를

lệnh cấm vận

Ví dụ

정부는 그 나라에 대한 석유 금수조치를 발표했습니다.

Chính phủ đã công bố lệnh cấm vận dầu mỏ đối với nước đó.

Thành phần từ

금 cấm수 vận chuyển조 sắp đặt치 đặt để

Nghĩa đen là "biện pháp cấm vận chuyển hàng". Hán Việt: cấm thâu thố trí.