Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2phó từ

자세히

jasehi

자세히 + verb; 자세하다 = to be detailed

một cách chi tiết, kỹ càng, tỉ mỉ

Ví dụ

선생님이 문법을 자세히 설명해 주셨어요.

Cô giáo đã giải thích ngữ pháp rất chi tiết.

Thành phần từ

자 kỹ lưỡng세 nhỏ, tỉ mỉ

Nghĩa đen là "cẩn thận và tỉ mỉ" — nhìn vào từng chi tiết nhỏ. Hán Việt: tử tế (khác nghĩa "tử tế" = tốt bụng trong tiếng Việt; 자세히 nghĩa là chi tiết, kỹ càng).