자세히 + verb; 자세하다 = to be detailed
một cách chi tiết, kỹ càng, tỉ mỉ
Ví dụ
선생님이 문법을 자세히 설명해 주셨어요.
Cô giáo đã giải thích ngữ pháp rất chi tiết.
Thành phần từ
자 kỹ lưỡng+세 nhỏ, tỉ mỉ
Nghĩa đen là "cẩn thận và tỉ mỉ" — nhìn vào từng chi tiết nhỏ. Hán Việt: tử tế (khác nghĩa "tử tế" = tốt bụng trong tiếng Việt; 자세히 nghĩa là chi tiết, kỹ càng).
Từ liên quan