설명해요 · 설명했어요 · 설명할 거예요 · 설명하세요
giải thích
Ví dụ
이 단어의 뜻을 다시 설명해 주세요.
Bạn giải thích lại nghĩa của từ này giúp mình nhé.
Thành phần từ
설 nói+명 rõ
설명 "sự giải thích" cộng 하다.
Bạn nên biết
설명해 주세요 là câu quen thuộc nhất để nhờ giáo viên giải thích.
Từ liên quan