Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

설명하다

seolmyeonghada

설명해요 · 설명했어요 · 설명할 거예요 · 설명하세요

giải thích

Ví dụ

이 단어의 뜻을 다시 설명해 주세요.

Bạn giải thích lại nghĩa của từ này giúp mình nhé.

Thành phần từ

설 nói명 rõ

설명 "sự giải thích" cộng 하다.

Bạn nên biết

설명해 주세요 là câu quen thuộc nhất để nhờ giáo viên giải thích.