간단해요 · 간단했어요 · 간단한 (+noun)
đơn giản, dễ, ngắn gọn
Ví dụ
바빠서 점심은 김밥으로 간단하게 먹었어요.
Vì bận nên bữa trưa mình ăn tạm kimbap cho nhanh.
Thành phần từ
간 giản+단 đơn, một
Nghĩa đen là "giản và đơn" — không có gì thừa. Hán Việt: giản đơn — giống tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
간단해요 · 간단했어요 · 간단한 (+noun)
đơn giản, dễ, ngắn gọn
Ví dụ
바빠서 점심은 김밥으로 간단하게 먹었어요.
Vì bận nên bữa trưa mình ăn tạm kimbap cho nhanh.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "giản và đơn" — không có gì thừa. Hán Việt: giản đơn — giống tiếng Việt.