Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

간단하다

gandanhada

간단해요 · 간단했어요 · 간단한 (+noun)

đơn giản, dễ, ngắn gọn

Ví dụ

바빠서 점심은 김밥으로 간단하게 먹었어요.

Vì bận nên bữa trưa mình ăn tạm kimbap cho nhanh.

Thành phần từ

간 giản단 đơn, một

Nghĩa đen là "giản và đơn" — không có gì thừa. Hán Việt: giản đơn — giống tiếng Việt.