억지로 + verb: 억지로 먹다, 억지로 웃다, 억지로 시키다
miễn cưỡng, gượng ép, cố
Ví dụ
배가 불렀지만 억지로 다 먹었어요.
No rồi nhưng tôi vẫn cố ăn hết.
Thành phần từ
억지 "sự cưỡng ép, ngang bướng" + 로 "bằng".
Bạn nên biết
Phát âm là [억찌로]; 억지 부리다 nghĩa là "cãi cố, ngang ngạnh".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
억지로 + verb: 억지로 먹다, 억지로 웃다, 억지로 시키다
miễn cưỡng, gượng ép, cố
Ví dụ
배가 불렀지만 억지로 다 먹었어요.
No rồi nhưng tôi vẫn cố ăn hết.
Thành phần từ
억지 "sự cưỡng ép, ngang bướng" + 로 "bằng".
Bạn nên biết
Phát âm là [억찌로]; 억지 부리다 nghĩa là "cãi cố, ngang ngạnh".