Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

억지로

eokjiro [억찌로]

억지로 + verb: 억지로 먹다, 억지로 웃다, 억지로 시키다

miễn cưỡng, gượng ép, cố

Ví dụ

배가 불렀지만 억지로 다 먹었어요.

No rồi nhưng tôi vẫn cố ăn hết.

Thành phần từ

억지 "sự cưỡng ép, ngang bướng" + 로 "bằng".

Bạn nên biết

Phát âm là [억찌로]; 억지 부리다 nghĩa là "cãi cố, ngang ngạnh".