Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

자문자답

jamunjadap

자문자답이 · 자문자답을

tự hỏi tự trả lời, tự vấn

Ví dụ

저는 정말 이 일을 원하는지 자문자답해 봤어요.

Mình đã tự hỏi bản thân xem có thật sự muốn công việc này không.

Thành phần từ

자 tự mình문 hỏi자 tự mình답 đáp

Nghĩa đen là "tự hỏi, tự đáp". Hán Việt: tự vấn tự đáp.