Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

자격지심

jagyeokjisim [자격찌심]

자격지심이 · 자격지심을

mặc cảm, tự ti, chạnh lòng vì khuyết điểm của mình

Ví dụ

그 말이 기분 나빴던 건 제 자격지심 때문이었어요.

Mình thấy khó chịu với câu đó chỉ là do mình tự ti thôi.

Thành phần từ

자 tự mình격 kích động지 của심 lòng

Nghĩa đen là "tấm lòng tự kích động chính mình"; không liên quan đến 자격 "tư cách". Hán Việt: tự kích chi tâm.

Bạn nên biết

Mẫu câu: 자격지심을 느끼다, hoặc 자격지심에 + động từ, ví dụ 자격지심에 화를 내다.